#177
Success
賀
Hán Việt
Hạ
Giản thể
贺
Giải nghĩa tiếng Việt
Chúc mừng thành tựu bằng quà tặng.
English (Word / Definition)
Congratulate / Reward
Sending gifts or wishes for success.
Ghi chú / Từ ghép
Chúc hạ, chúc mừng