#250
Success
鼎
Hán Việt
Đỉnh
Giản thể
鼎
Giải nghĩa tiếng Việt
Cái đỉnh, sự vững chãi và quyền uy cao nhất.
English (Word / Definition)
Tripod / Stable / Great
Symbol of power, authority, and stability.
Ghi chú / Từ ghép
Đỉnh cao, đỉnh thịnh