#15
Wealth
旺
Hán Việt
Vượng
Giản thể
旺
Giải nghĩa tiếng Việt
Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ.
English (Word / Definition)
Flourishing / Prosperous
Abundant vitality and increasing wealth.
Ghi chú / Từ ghép
Thịnh vượng, vượng tài