🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#15
Wealth
Hán Việt Vượng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ.
English (Word / Definition) Flourishing / Prosperous Abundant vitality and increasing wealth.
Ghi chú / Từ ghép

Thịnh vượng, vượng tài