#180
Happiness
愉
Hán Việt
Du
Giản thể
愉
Giải nghĩa tiếng Việt
Vui vẻ, thoải mái trong lòng.
English (Word / Definition)
Cheerful / Pleasant
Lightheartedness and mental ease.
Ghi chú / Từ ghép
Du khoái